Quy trình sản xuất tinh bột khoai mì không chỉ quyết định chất lượng thành phẩm mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguyên liệu, khả năng kiểm soát an toàn thực phẩm và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Tại Hùng Duy Starch, toàn bộ quy trình được xây dựng theo hướng tự động hóa, kiểm soát chất lượng xuyên suốt và tối ưu tài nguyên nhằm tạo ra các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn trong nước và quốc tế.
Bài viết sau giới thiệu quy trình sản xuất tinh bột mì tại Hùng Duy Starch, đồng thời làm rõ mục tiêu của từng công đoạn, các điểm kiểm soát chất lượng và những giải pháp sản xuất xanh đang được doanh nghiệp triển khai tại hệ thống nhà máy.
Tại Hùng Duy Starch, củ mì tươi được đưa vào quy trình sản xuất khép kín, từ xử lý nguyên liệu, trích ly tinh bột, hoàn thiện thành phẩm đến đóng gói và lưu kho. Mỗi công đoạn đều có mục tiêu kỹ thuật và tiêu chí kiểm soát riêng nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, nâng cao hiệu suất sản xuất và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc của khách hàng trong nước và quốc tế.

Củ mì tươi sau khi được vận chuyển đến nhà máy sẽ được tách đất, đá, rễ, cành và các tạp chất có kích thước lớn, đồng thời được rửa sơ nhằm giảm lượng bùn đất bám trên bề mặt. Nước rửa và tạp chất phát sinh trong quy trình sản xuất tinh bột mì được thu gom theo hệ thống riêng và chuyển đến khu vực xử lý, không quay trở lại dây chuyền sản xuất.
Việc kiểm soát ngay từ đầu vào góp phần duy trì tính ổn định của toàn bộ quy trình và phù hợp với định hướng sản xuất xanh của Hùng Duy Starch.

>>> XEM NGAY: Các sản phẩm tinh bột mì Hùng Duy Starch trực tiếp sản xuất và cung ứng
Sau công đoạn rửa sơ, củ mì tiếp tục được làm sạch bằng nước nhằm loại bỏ bùn, cát, vỏ vụn và các chất bẩn còn bám trên bề mặt. Chất lượng làm sạch ở công đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến độ trắng, độ tinh khiết và tính ổn định của tinh bột thành phẩm. Nước sau rửa được thu gom và xử lý theo hệ thống môi trường của nhà máy trước khi tái sử dụng.

Củ mì sau khi làm sạch được băm thành các mảnh có kích thước đồng đều, giúp nâng cao hiệu quả nghiền, tăng diện tích tiếp xúc và tối ưu quá trình giải phóng hạt tinh bột. Công đoạn này giúp hạn chế tắc nghẽn thiết bị và nâng cao hiệu quả vận hành của toàn bộ dây chuyền sản xuất.
Nguyên liệu được nghiền và mài nhằm phá vỡ cấu trúc tế bào của củ mì, giải phóng các hạt tinh bột. Hỗn hợp sau nghiền gồm tinh bột, nước, xơ sắn và các thành phần tự nhiên khác của củ mì. Đây là công đoạn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất thu hồi tinh bột. Việc kiểm soát kích thước nghiền phù hợp giúp tối ưu quá trình trích ly, hạn chế thất thoát tinh bột.

Hỗn hợp sau nghiền được đưa qua hệ thống ly tâm để tách mủ, dịch bào và các thành phần không mong muốn. Công đoạn này giúp nâng cao độ tinh khiết, cải thiện độ trắng và giảm các tạp chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh bột thành phẩm.
Dịch tinh bột tiếp tục được ly tâm để giảm độ ẩm trước khi đưa sang công đoạn sấy. Việc tách bớt nước giúp rút ngắn thời gian sấy, giảm mức tiêu thụ năng lượng. Phần nước tách ra được thu gom và chuyển đến hệ thống xử lý môi trường của nhà máy, không đưa ngược trở lại dây chuyền sản xuất.

Tinh bột sau ly tâm được sấy để giảm độ ẩm xuống mức phù hợp cho bảo quản và vận chuyển. Theo tiêu chuẩn chất lượng của Hùng Duy Starch, độ ẩm thành phẩm được kiểm soát không vượt quá 13%. Khí thải phát sinh trong quá trình sấy được thu gom và xử lý theo hệ thống môi trường của nhà máy.
Tinh bột sau sấy được sàng lọc để loại bỏ các hạt chưa đạt yêu cầu, đảm bảo độ mịn và tính đồng đều trước khi đóng gói. Sau sàng lọc, mỗi lô sản phẩm được lấy mẫu và đánh giá theo các chỉ tiêu kỹ thuật của Hùng Duy Starch như hàm lượng tinh bột, độ ẩm, độ trắng, độ mịn, độ nhớt, SO₂, tro và tạp chất.
| Chỉ tiêu | Đơn vị tính | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Hàm lượng tinh bột | % | ≥ 85 |
| Độ ẩm | % | ≤ 13 |
| Độ trắng | % | ≥ 92 |
| pH (Dung dịch 10%) | – | 5-7 |
| Độ mịn (100 Mesh) | % | ≥ 99 |
| Độ nhớt (6%, 30°C) | BU | ≥ 700 |
| cPs | ≥ 8000 | |
| Tro | % | ≤ 0,2 |
| SO₂ | ppm | ≤ 30 |
| Tạp chất | % | ≤ 0,2 |
Kết quả kiểm nghiệm được thể hiện trong hồ sơ QA/QC và COA của từng lô hàng, đồng thời quản lý theo mã lô để phục vụ truy xuất nguồn gốc. Sản phẩm được kiểm định bởi các tổ chức độc lập như SGS, CIC, VinaControl và Quatest 3 theo yêu cầu đơn hàng.

Hệ thống quản lý chất lượng của Hùng Duy Starch đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như FSSC 22000, HACCP, ISO 22000:2018, ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, Halal và Kosher, hỗ trợ đáp ứng yêu cầu của nhiều thị trường xuất khẩu.
Tinh bột đạt yêu cầu được định lượng và đóng bao bằng hệ thống tự động, đảm bảo khối lượng đồng đều, hạn chế nhiễm tạp chất và bảo vệ sản phẩm trong quá trình lưu kho, vận chuyển. Hùng Duy Starch cung cấp nhiều quy cách đóng gói phù hợp với nhu cầu của khách hàng B2B, gồm:

Thành phẩm được vận chuyển bằng hệ thống băng chuyền tự động đến khu vực tập kết và lưu kho. Dòng vận chuyển được duy trì liên tục, giảm thao tác thủ công, hạn chế va đập và nâng cao hiệu quả quản lý thành phẩm.
Trước khi hoàn tất công đoạn đóng gói, các bao thành phẩm được đưa qua máy dò kim loại để kiểm tra và phát hiện nguy cơ lẫn tạp chất kim loại, góp phần đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm trước khi lưu kho và giao hàng.

Thành phẩm được lưu trữ trong hệ thống kho sạch, khô ráo và được quản lý theo từng mã lô, ngày sản xuất, quy cách bao bì cùng hồ sơ chất lượng nhằm phục vụ kiểm kê, truy xuất nguồn gốc và kế hoạch giao hàng.
Với hệ thống sản xuất, kho vận và logistics đồng bộ, Hùng Duy Starch đáp ứng linh hoạt nhu cầu cung ứng cho khách hàng trong nước và quốc tế. Hồ sơ giao hàng được chuẩn bị theo yêu cầu của từng thị trường, bao gồm các chứng từ chất lượng và xuất khẩu cần thiết.

Song song với việc đầu tư quy trình công nghệ chế biến tinh bột sắn, Hùng Duy Starch triển khai đồng bộ các giải pháp phát triển bền vững từ quản lý chất thải, sử dụng năng lượng tái tạo đến chế biến sâu, nhằm tối ưu tài nguyên, giảm phát thải và xây dựng chuỗi giá trị bền vững cho ngành sắn Việt Nam.
Trong quá trình sản xuất, nước thải, khí thải, tạp chất và phụ phẩm phát sinh tại từng công đoạn được thu gom, phân loại và xử lý theo hệ thống riêng trước khi thải ra môi trường hoặc tái sử dụng phù hợp.
Hùng Duy Starch đầu tư hệ thống xử lý nước thải khép kín ứng dụng công nghệ Biogas Nhật Bản nhằm xử lý dòng nước có hàm lượng hữu cơ cao, đồng thời thu hồi khí sinh học làm nhiên liệu phục vụ sản xuất. Việc tận dụng năng lượng từ phụ phẩm không chỉ giúp giảm tiêu hao nhiên liệu truyền thống mà còn góp phần giảm phát thải trong toàn bộ quá trình vận hành.
Song song đó, doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý môi trường theo tiêu chuẩn ISO 14001:2015 nhằm kiểm soát việc sử dụng nước, năng lượng, khí thải, chất thải và các tác động môi trường trong toàn bộ hoạt động sản xuất. Các hoạt động được theo dõi và cải tiến định kỳ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.
Việc kết hợp giữa đầu tư công nghệ xử lý môi trường và hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn quốc tế giúp Hùng Duy Starch từng bước xây dựng mô hình sản xuất theo hướng kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững.
Bên cạnh việc tối ưu quy trình sản xuất tinh bột khoai mì, Hùng Duy Starch là đơn vị đi đầu trong ngành sắn Việt Nam đầu tư hệ thống điện mặt trời áp mái nhằm gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hoạt động sản xuất. Dự án có tổng công suất 6.328 kWp với tổng vốn đầu tư trên 140 tỷ đồng, góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn năng lượng hóa thạch và nâng cao hiệu quả sử dụng điện tại nhà máy.
Giai đoạn 1 của dự án đã đưa vào vận hành thành công hệ thống điện năng lượng mặt trời các nhà máy sản xuất tại Cụm Công nghiệp Ninh Điền, tỉnh Tây Ninh từ tháng 5/2026 với sản lượng dự kiến hơn 4.500 MWh điện mỗi năm, giúp tiết kiệm khoảng 1.500 tấn than, giảm hơn 3.000 tấn CO₂ và từng bước đáp ứng các tiêu chí môi trường của nhiều khách hàng quốc tế.

Trong thời gian tới, doanh nghiệp tiếp tục mở rộng các giải pháp sử dụng năng lượng sạch nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và hiện thực hóa định hướng phát triển xanh trong toàn hệ thống sản xuất. Bên cạnh đầu tư công nghệ, các nhà máy còn phát triển diện tích cây xanh theo yêu cầu bao phủ, góp phần cải thiện cảnh quan và điều kiện làm việc tại khu vực sản xuất.
Không chỉ đầu tư cho dây chuyền sản xuất hiện tại, Hùng Duy Starch còn định hướng mở rộng chuỗi giá trị thông qua phát triển công nghệ chế biến sâu và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao từ tinh bột sắn.
Bên cạnh nhà máy tinh bột mì biến tính công suất khoảng 250 tấn/ngày đang vận hành, doanh nghiệp định hướng tiếp tục đầu tư nhà máy chế biến sâu hiện đại với công suất dự kiến 200 tấn/ngày và tổng vốn trên 500 tỷ đồng. Dự án được định hướng nâng cao tỷ lệ tự động hóa, phát triển danh mục sản phẩm và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khách hàng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Đồng thời, Hùng Duy Group đang phát triển dự án nhà máy nhựa sinh học đầu tiên của Việt Nam với khoảng 90% nguyên liệu sản xuất từ tinh bột khoai mì, dự kiến vận hành vào cuối năm 2026. Đây là bước đi chiến lược nhằm mở rộng ứng dụng của cây sắn sang lĩnh vực vật liệu xanh, góp phần nâng cao giá trị nông sản và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn của ngành sắn Việt Nam.
Từ quy trình sản xuất khép kín, hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế đến chiến lược đầu tư công nghệ chế biến sâu và phát triển sản xuất xanh, Hùng Duy Starch không ngừng nâng cao năng lực cung ứng cho khách hàng B2B trong nước và quốc tế. Đây cũng là nền tảng giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm tinh bột sắn và tinh bột biến tính ổn định, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và góp phần nâng cao giá trị cây sắn Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Liên hệ Hùng Duy Starch để được tư vấn, báo giá sản phẩm tinh bột mì và tinh bột biến tính phù hợp nhu cầu:
Địa chỉ Văn phòng trụ sở chính: 250 Lý Thường Kiệt, Phường Long Hoa, tỉnh Tây Ninh
Phòng kinh doanh tinh bột mì:
Phòng kinh doanh tinh bột mì biến tính:
Bạn vui lòng đăng nhập để được bình luận.